Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Vừa Hết Pa Tăng, Chlorantraniliprole Đã, Đang Và Sẽ Trăm Hoa Đua Nở", Giờ Đã Vài Chục Công Thức, Sắp Tới Chắc Cả Trăm

Vừa Hết Pa Tăng, Chlorantraniliprole Đã, Đang Và Sẽ Trăm Hoa Đua Nở", Giờ Đã Vài Chục Công Thức, Sắp Tới Chắc Cả Trăm

1) Vì sao chlorantraniliprole hay được phối “premix” trên thế giới?

Chlorantraniliprole thuộc IRAC Group 28 (RyR modulators – diamide), tác động lên thụ thể ryanodine ở cơ, gây rò rỉ Ca²⁺ gây ngừng ăn nhanh, tê liệt và chết
Nhờ tính chọn lọc cao trên RyR côn trùng, hoạt chất này thường được đánh giá tương đối “dễ chịu” hơn với động vật có vú so với nhiều nhóm khác (dù vẫn cần tuân thủ PPE và nhãn). 

Tuy nhiên, trên thực tế canh tác (đặc biệt rau màu, cây ăn trái, lúa), nông dân/đại lý thường gặp 3 nhu cầu khiến premix trở nên phổ biến:

  1. Mở rộng phổ trừ: Group 28 rất mạnh với sâu miệng nhai (đặc biệt Lepidoptera), nhưng nhiều ruộng lại có cả chích hút/nhện/bọ trĩ nên cần phối thêm nhóm khác.

  2. “2 pha hiệu lực”: kết hợp hoạt chất tác động nhanh/knockdown với hoạt chất lưu tồn dài/diệt trứng–ấu trùng để giảm số lần phun.

  3. Quản lý kháng (IRM): IRAC nhấn mạnh phối hợp chỉ tạo lợi ích kháng khi 2 hoạt chất khác MoA và “mỗi thành phần đều còn hiệu lực” lên đối tượng mục tiêu

Gợi ý: Premix không phải “mạnh hơn mọi lúc”, mà là công cụ tối ưu hóa phổ trừ + thời gian bảo vệ + IRM khi dùng đúng bối cảnh dịch hại.

 

2) Danh mục các sản phẩm phối có chlorantraniliprole đã đăng ký tại Việt Nam 

Nhóm phối & sản phẩm

(A) Chlorantraniliprole + Chlorfenapyr (28 + 13)

  • Bestrole Plus 300SC – SWR (100 g/L + 200 g/L)

  • Tesla 25SC – Vestaron (15% + 10%)

  • Sharking 25SC – Bản Việt (15% + 10%)

  • Fenrol Cap 30SC – Mũ Xanh (10% w/w + 20% w/w)

(B) Chlorantraniliprole + Lufenuron (28 + 15)

  • Resvo 200SC – Phú Nông (100 g/L + 100 g/L)

  • Niliprole 108SC – Nam Bắc (54 g/L + 54 g/L)

(C) Chlorantraniliprole + Emamectin benzoate (28 + 6)

  • Naliko 16SC – NA (12% + 4%)

(D) Chlorantraniliprole + Thiamethoxam (28 + 4A)

  • Aragon 40WG – Á Châu (20% + 20%)

  • Virtako 40WG – Syngenta (200 g/kg + 200 g/kg) Syngenta

  • Protathon 26.30SC – TAT (8.8% + 17.5%)

(E) Chlorantraniliprole + Diafenthiuron (28 + 12A)

  • Idol 500SC – Phú Nông (50 g/L + 450 g/L)

(F) Chlorantraniliprole + Spirodiclofen (28 + 23)

  • Airforce 300SC – Phú Nông (80 g/L + 220 g/L)

(G) Chlorantraniliprole + Abamectin (28 + 6)

  • Voliam Targo 063SC – Syngenta (45 g/L + 18 g/L) Syngenta+1

(H) Chlorantraniliprole + Clothianidin (28 + 4A)

  • Cicada 4GR – Bigfive (1% + 3%)

  • Fip-Ggo 16GR – Bắc Giang (4 g/kg + 12 g/kg)

(I) Chlorantraniliprole + Indoxacarb (28 + 22A)

  • Samtako 20SC – SAM (16% + 4%)

(J) Chlorantraniliprole + Lambda-cyhalothrin (28 + 3A)

  • Pilarfend 150ZC – Pilarquim (100 g/L + 50 g/L)

(K) Chlorantraniliprole + Monosultap (28 + 14)

  • Viloran 85WG – Việt Thắng (5% + 80%)

(L) Chlorantraniliprole + Novaluron (28 + 15)

  • Quimbara 13.7SC – UPL (5.2% + 8.5%)

 

3) Phân tích chuyên sâu từng công thức: cơ chế – giá trị thương mại 

A) 28 + 13: Chlorantraniliprole + Chlorfenapyr

Sản phẩm VN: Bestrole Plus 300SC, Tesla 25SC, Sharking 25SC, Fenrol Cap 30SC
MoA:

  • Chlorantraniliprole: RyR modulators – Group 28 

  • Chlorfenapyr: uncouplers of oxidative phosphorylation – Group 13 

Ý nghĩa kỹ thuật 

  • Group 28 mạnh ở sâu miệng nhai (sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang, sâu keo…), cho hiệu quả kiểu “ngừng ăn nhanh”. 

  • Group 13 (chlorfenapyr) có cơ chế đánh vào năng lượng tế bào (phá gradient proton ở ty thể), thường được dùng trong bối cảnh bọ trĩ/nhện/sâu khó trị tại nhiều hệ thống rau màu thâm canh. 

Ứng dụng 

  • Chlorfenapyr được dùng khá rộng trong các hệ thống rau–hoa nhà kính để xử lý nhóm dịch hại khó trị (đặc biệt bọ trĩ/nhện), nhờ cơ chế khác biệt so với nhiều nhóm phổ biến. 

  • Premix 28+13 xuất hiện ở một số thị trường châu Á dưới nhiều nhãn hàng (thường nhấn mạnh “2 cơ chế – rộng phổ”). Lưu ý: sự “có mặt trên thị trường” không đồng nghĩa “được cấp phép ở mọi quốc gia”, nên khi tư vấn xuất khẩu cần kiểm tra MRL/quy định riêng từng nước.

Điểm cần cảnh báo cho tư vấn IRM

  • IRAC nhấn mạnh: premix chỉ giúp IRM nếu cả 2 hoạt chất đều còn hiệu lực lên quần thể dịch hại mục tiêu. Nếu bọ trĩ/nhện đã “chai” mạnh với chlorfenapyr, premix có thể chỉ còn giá trị như “1 hoạt chất chính + 1 thành phần yếu”. 

 

B) 28 + 15: Chlorantraniliprole + Lufenuron

Sản phẩm VN: Resvo 200SC, Niliprole 108SC
MoA: Group 28 + Group 15 (ức chế sinh tổng hợp chitin – IGR) 

Giá trị kỹ thuật

  • Đây là phối kiểu “ngừng ăn nhanh (28) + khống chế thế hệ sau (15)”.

  • Lufenuron thuộc nhóm IGR: mạnh ở trứng/ấu trùng, giúp giảm “lứa kế tiếp” nếu canh thời điểm tốt.

Ứng dụng

  • Nhóm benzoylurea (Group 15 như lufenuron/novaluron) được dùng phổ biến trong các chương trình IPM vì đánh vào quá trình lột xác, phù hợp chiến lược “đè mật số theo vòng đời”. 

  • Có các bằng sáng chế/đề xuất công thức phối 28+15 (lufenuron) nhấn mạnh phổ trừ và tính bổ trợ cơ chế. 

Điểm tư vấn 

  • Phối 28+15 thường “đẹp” khi ruộng đang ở giai đoạn sâu non/đầu lứa (cần chặn lứa sau).

  • Nếu ruộng đang bùng phát sâu lớn/ăn mạnh, đại lý cần nhấn mạnh lựa chọn theo nhãn & nguyên tắc IRM (không “thần thánh hóa” IGR trong tình huống cần knockdown tức thời).

 

C) 28 + 6: Chlorantraniliprole + Emamectin benzoate

Sản phẩm VN: Naliko 16SC
MoA: Group 28 + Group 6 (GluCl allosteric modulators – avermectins) 

Giá trị kỹ thuật

  • Đây là phối “đánh sâu miệng nhai rất mạnh” vì cả 2 nhóm đều có thế mạnh trên Lepidoptera, nhưng khác điểm tác động (cơ–canxi vs kênh Cl⁻ thần kinh). 

  • Thường dùng khi cần gia cố hiệu lực với sâu khó trị hoặc áp lực sâu cao.

Ứng dụng tham khảo ở nước ngoài

  • Nhóm avermectin (Group 6) được nhiều tài liệu IPM quốc tế nhắc tới như nhóm mạnh với ấu trùng (emamectin) và một phần nhóm nhện/ruồi đục lá (abamectin). 

Lưu ý IRM

  • Do “cùng nhắm mạnh Lepidoptera”, cần đặc biệt tuân thủ cửa sổ MoA/luân phiên MoA, tránh phun lặp Group 28 hoặc Group 6 liên tục qua nhiều lứa sâu. 

 

D) 28 + 4A: Chlorantraniliprole + Thiamethoxam (và biến thể 8.8% + 17.5%)

Sản phẩm VN: Aragon 40WG, Virtako 40WG, Protathon 26.30SC
MoA: Group 28 + Group 4A (neonicotinoids) 

Giá trị kỹ thuật

  • Đây là phối “miệng nhai (28) + chích hút lưu dẫn (4A)”: một công thức để đại lý định vị cho ruộng có phức hợp sâu cuốn/sâu đục + rầy/rệp/bọ phấn (tùy cây trồng & nhãn).

  • Thiamethoxam thuộc nhóm 4A tác động lên nAChR, nhiều chương trình IPM dùng để quản lý nhóm chích hút

Ứng dụng

  • Dòng Virtako của Syngenta được giới thiệu là phối chlorantraniliprole + thiamethoxam tại nhiều thị trường. 

  • Trên thị trường quốc tế (đặc biệt châu Á), dạng chlorantraniliprole 8.8% + thiamethoxam 17.5% SC xuất hiện khá phổ biến (nhiều nhãn thương mại khác nhau) và có nghiên cứu về hành vi môi trường của “ready-mix” này. 

Cảnh báo quan trọng

  • Neonicotinoids có các đánh giá rủi ro đáng chú ý với ongthủy sinh trong một số bối cảnh sử dụng; khi tư vấn nên nhấn mạnh tuân thủ nhãn, thời điểm phun, và quản lý vùng đệm.

 

E) 28 + 12A: Chlorantraniliprole + Diafenthiuron

Sản phẩm VN: Idol 500SC
MoA: Group 28 + Group 12A (ức chế ATP synthase ty thể) 

Giá trị kỹ thuật

  • Diafenthiuron được dùng như một hoạt chất insecticide–acaricide, thường được nhắc đến trong bối cảnh bọ phấn/rệp/nhện (tùy cây & nhãn), nhờ cơ chế khác với neonicotinoid/pyrethroid. 

  • Khi phối với chlorantraniliprole: tạo “combo” hướng tới phức hợp sâu miệng nhai + chích hút/nhện.

Điểm lưu ý môi trường

  • Tài liệu PPDB lưu ý diafenthiuron có thể độc với nhiều nhóm sinh vật không mục tiêu (đặc biệt thủy sinh) trong một số điều kiện. Khi đại lý tư vấn, nên nhắc mạnh nguyên tắc an toàn môi trường & vùng đệm nước. 

 

F) 28 + 23: Chlorantraniliprole + Spirodiclofen

Sản phẩm VN: Airforce 300SC
MoA: Group 28 + Group 23 (ức chế acetyl-CoA carboxylase – ketoenol)

Giá trị kỹ thuật

  • Spirodiclofen là acaricide nổi tiếng cho nhện, thường mạnh trên trứng/ấu trùng–nhện non, giúp cắt lứa nhện (đặc tính “đánh vòng đời”). 

  • Phối 28 + 23 vì thực tế nhiều vùng rau/cây ăn trái gặp sâu ăn lá + nhện đồng thời.

Ứng dụng 

  • Spirodiclofen được nghiên cứu và sử dụng trong IPM cây ăn trái/rau ở nhiều nước; có tài liệu chuyên sâu về cơ chế và nguy cơ kháng trên nhóm nhện. 

  • Nhãn spirodiclofen quốc tế thường nhấn mạnh cảnh báo môi trường & sức khỏe; tư vấn bán hàng nên tránh kiểu “phun rộng” khi không có nhện mục tiêu. 

 

G) 28 + 6: Chlorantraniliprole + Abamectin

Sản phẩm VN: Voliam Targo 063SC – Syngenta
MoA: Group 28 + Group 6 

Vì sao đây là “premix chuẩn quốc tế”

  • Voliam Targo là nhãn hàng xuất hiện ở nhiều nước: ví dụ New Zealand mô tả dùng cho codling moth & leafrollers trên táo/lê. 

  • Syngenta Kenya công bố rõ thành phần 45 g/L chlorantraniliprole + 18 g/L abamectin và định vị trên nhóm diamondback moth, leafminers, thrips, spider mites… (tùy nhãn). Syngenta

Điểm tư vấn

  • Đây là lựa chọn “đa mục tiêu” hay được chọn khi ruộng/vườn có sâu miệng nhai + nhóm dịch hại nhỏ (nhện/ruồi đục lá…).

  • Nhưng vẫn phải “quay lại IRAC”: Group 6 cũng có lịch sử kháng ở vài hệ thống canh tác; tránh lạm dụng kéo dài.

 

H) 28 + 4A: Chlorantraniliprole + Clothianidin (dạng GR)

Sản phẩm VN: Cicada 4GR, Fip-Ggo 16GR
MoA: Group 28 + Group 4A (clothianidin)

Góc nhìn kỹ thuật

  • Dạng hạt (GR) thường được thị trường dùng để đặt/ra rải nhằm quản lý dịch hại giai đoạn sớm (tùy cây trồng và nhãn), kết hợp tác động lên sâu miệng nhai (28) và tác động lưu dẫn lên chích hút (4A).

  • Clothianidin có các đánh giá rủi ro môi trường và ong mật trong một số bối cảnh; đại lý nên nhấn mạnh tuân thủ nhãn, tránh lạm dụng. 

 

I) 28 + 22A: Chlorantraniliprole + Indoxacarb

Sản phẩm VN: Samtako 20SC
MoA: Group 28 + Group 22A (indoxacarb – sodium channel blockers) 

Ý nghĩa kỹ thuật

  • Phối “2 hoạt chất trị sâu miệng nhai” nhưng khác MoA: thường định vị cho ruộng áp lực sâu cao hoặc cần “gia cố” khi một cơ chế đơn lẻ không đủ.

  • Indoxacarb được IRAC xếp 22A

Lưu ý IRM 

  • IRAC nhắc lại: premix chỉ có lợi cho IRM nếu mỗi thành phần đều còn hiệu lực; nếu quần thể sâu đã kháng mạnh với một phía, premix có thể vô tình “kéo” áp lực chọn lọc lên phía còn lại. 

 

J) 28 + 3A: Chlorantraniliprole + Lambda-cyhalothrin

Sản phẩm VN: Pilarfend 150ZC
MoA: Group 28 + Group 3A (pyrethroids)

Đây là “combo kinh điển” toàn cầu

  • Syngenta US giới thiệu Besiege (chlorantraniliprole + lambda-cyhalothrin) với thông điệp: knockdown nhanh + residual dài, phổ rộng sâu nhai và một phần chích hút/nhai. 

  • Syngenta New Zealand cũng công bố Ampligo có đúng cặp hoạt chất và nêu rõ nhóm hoạt tính Group 3 + Group 28

Cảnh báo môi trường

  • Pyrethroid (3A) thường nhạy cảm với thủy sinh; PPDB/AERU cũng có cảnh báo độc tính môi trường của lambda-cyhalothrin. Khi tư vấn vùng gần ao hồ/kênh rạch, phải nhắc rất kỹ vùng đệm & nhãn. 

 

K) 28 + 14: Chlorantraniliprole + Monosultap

Sản phẩm VN: Viloran 85WG
MoA: Group 28 + Group 14 (nAChR channel blockers – nereistoxin analogues)

Giá trị kỹ thuật

  • Nhóm nereistoxin analogues (Group 14) thường được dùng trong một số hệ thống lúa/rau ở châu Á; khi phối với Group 28 tạo thêm “một lớp” cơ chế thần kinh khác biệt.

  • Đây là dạng phối mà kỹ sư nên dùng đúng ngữ cảnh nhãn/đối tượng, vì bản chất monosultap không phải “phổ trừ giống neonic/pyrethroid”, mà có đặc điểm riêng theo cây–sâu.

 

L) 28 + 15: Chlorantraniliprole + Novaluron

Sản phẩm VN: Quimbara 13.7SC – UPL
MoA: Group 28 + Group 15 (novaluron – chitin inhibitors) 

Giá trị kỹ thuật

  • Tương tự phối với lufenuron: “ngừng ăn nhanh + IGR chặn lứa”. Novaluron được IRAC xếp Group 15. 

  • Nhiều tài liệu IPM mô tả novaluron có tác dụng tốt trên ấu trùng và hỗ trợ quản lý thế hệ sau trong chương trình luân phiên MoA. 

 

4) Kết luận 

  • Ruộng/vườn chủ yếu sâu miệng nhai thì ưu tiên các phối “đánh sâu mạnh” (28+6, 28+22A, 28+3A) nhưng phải luân phiên MoA theo cửa sổ

  • Phức hợp sâu nhai + chích hút thì nhóm (28+4A) là “đúng bài” về phổ trừ, nhưng cần nhắc kỹ rủi ro môi trường/ong (tùy điều kiện) và không lạm dụng. 

  • Có nhện/bọ trĩ đi kèm thì cân nhắc (28+23), (28+12A), (28+13) tùy đối tượng chính và lịch sử “chai thuốc” tại địa phương. 

  • Nguyên tắc vàng IRAC cho premix: “2 MoA khác nhau” là điều kiện cần; điều kiện đủ là mỗi thành phần đều còn hiệu lực và nằm trong chiến lược luân phiên MoA.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img